cheap money

cheap money

The bank offers cheap money to help small businesses grow.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Tiền rẻ: "cheap money" chỉ tình trạng tín dụng sẵn với lãi suất thấp, thường do chính sách tiền tệ nới lỏng của ngân hàng trung ương.
- Tiền giá rẻ: Trong kinh tế học, thuật ngữ này mô tả thời kỳ việc vay mượn trở nên dễ dàng chi phí thấp, khuyến khích đầu tiêu dùng.

dụ sử dụng
  • (Chính sách tiền rẻ của chính phủ đã giúp kích thích nền kinh tế sau suy thoái.)
  • (Trong thời kỳ tiền rẻ, các doanh nghiệp thường vay mượn nhiều để mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheap money policy": chính sách tiền tệ nới lỏng, giữ lãi suất thấp. (Chính sách tiền rẻ của ngân hàng trung ương đã bị chỉ trích thúc đẩy lạm phát.)
  • "Era of cheap money": thời kỳ lãi suất thấp kéo dài. (Thời kỳ tiền rẻ có thể sắp kết thúc khi lãi suất tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheap (tính từ): rẻ, giá thấp. (Các khoản vay rẻ sẵn cho doanh nghiệp nhỏ.)
  • Money (danh từ): tiền bạc. (Cung tiền tăng khi tiền rẻ dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
  • Easy money: tiền dễ dàng (thường chỉ tín dụng dễ tiếp cận, không nhất thiết lãi suất thấp).
  • Low-cost credit: tín dụng chi phí thấp (nhấn mạnh vào lãi suất thấp).
  • Accommodative monetary policy: chính sách tiền tệ nới lỏng (thuật ngữ chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cheapen money: làm giảm giá trị tiền tệ (thường qua lạm phát). (In quá nhiều tiền có thể làm giảm giá trị tiền gây lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
  • Money doesn't grow on trees: tiền không phải mọc trên cây (ám chỉ tiền không dễ kiếm, trái ngược với concept "cheap money"). ( tiền rẻ, hãy nhớ rằng tiền không phải mọc trên cây.)